Thiết bị bể bơi
Thiết bị bể bơi
Thiết bị bể bơi
Bình lọc bể bơi
Bình lọc bể bơi
Bình lọc bể bơi có vai trò gì trong hệ thống lọc nước tuần hoàn bể bơi?
Nhìn một bể bơi có làn nước trong, chúng ta thường chỉ thấy phần hoàn thiện phía trên. Nhưng để duy trì trạng thái đó mỗi ngày, nước bên dưới đang liên tục được luân chuyển qua một hệ thống gồm nhiều thiết bị hỗ trợ khác nhau. Có thể hình dung đơn giản sơ đồ như sau:
Nước bể bơi → Hệ thống hút nước → Máy bơm → Bình lọc → Xử lý/khử trùng → Trả nước về bể

Trong chu trình này, máy bơm tạo dòng chảy và đưa nước tới bình lọc. Khi nước đi qua vật liệu lọc, bụi, tóc, cặn và các tạp chất cơ học được giữ lại trước khi nước tiếp tục qua những công đoạn xử lý khác và quay trở về hồ. Như vậy, bình lọc chủ yếu đảm nhiệm nhiệm vụ lọc cơ học. Thiết bị này không thay thế cho clo, điện phân muối hay các giải pháp khử trùng nước.
Điều này cũng giúp chúng ta hiểu một nguyên tắc rất quan trọng: Bình lọc không hoạt động độc lập trong hệ thống lọc nước tuần hoàn.
Cấu tạo của một bình lọc bể bơi
Bình lọc cát có cấu tạo tương đối gọn, gồm thân bình, cụm van, hệ thống phân phối – thu nước và vật liệu lọc. Mỗi bộ phận đảm nhiệm một chức năng riêng trong quá trình đưa nước qua lớp lọc và giữ lại cặn bẩn.

Ở các dòng bình lọc composite, thân bình thường được chế tạo từ vật liệu composite gia cường sợi thủy tinh kết hợp resin. Một số dòng cao cấp ứng dụng công nghệ quấn sợi quanh thân bình nhằm tăng độ bền cơ học và khả năng chịu áp; bề mặt ngoài được hoàn thiện bằng lớp bảo vệ giúp hạn chế tác động của tia UV, hóa chất và môi trường.

Bên trong bình, bộ phân phối nước có nhiệm vụ đưa dòng nước trải đều qua lớp vật liệu, hạn chế tình trạng nước tập trung tại một khu vực. Phía dưới, hệ thống lateral thu nước sau lọc qua các khe nhỏ đồng thời giữ cát hoặc vật liệu lọc lại bên trong bình.
Diện tích lọc thể hiện phần diện tích tham gia vào quá trình lọc nước. Diện tích lọc lớn giúp dòng nước được phân bổ trên bề mặt rộng hơn, giảm tải cho lớp vật liệu và hỗ trợ quá trình lọc ổn định.
Van đa chức năng kiểm soát hướng di chuyển của dòng nước trong từng chế độ vận hành. Tùy thiết kế, van có thể đặt trên đỉnh hoặc bên hông thân bình, tạo thành hai cấu hình phổ biến là bình lọc van đỉnh và bình lọc van ngang.


Như vậy, khả năng làm việc của bình lọc được quyết định bởi sự phối hợp giữa thân bình, vật liệu lọc, hệ thống phân phối – thu nước, diện tích lọc và cụm van, thay vì chỉ phụ thuộc vào kích thước hay độ dày của thân bình.
Bình lọc bể bơi làm sạch nước như thế nào?
Nguyên lý lọc phụ thuộc vào loại bình, nhưng điểm chung là đưa nước qua một môi trường lọc để giữ lại cặn và tạp chất cơ học, sau đó đưa nước trở lại hệ thống tuần hoàn.

Với bình lọc cát, máy bơm đưa nước từ bể vào bình. Bộ phân phối nước giúp dòng nước đi qua lớp vật liệu lọc, tại đây các hạt cặn được giữ lại trong các khe giữa vật liệu. Nước sau lọc tiếp tục đi xuống hệ thống tay thu (lateral), tập trung về đường ống và được đưa trở lại bể.

Trong quá trình vận hành, lượng cặn tích tụ trong lớp lọc tăng dần và làm tăng trở lực. Khi áp suất chênh lệch tăng đến mức cần vệ sinh theo điều kiện vận hành hoặc khuyến nghị của nhà sản xuất, bình được chuyển sang chế độ Backwash – rửa ngược. Dòng nước lúc này đi theo chiều ngược qua lớp vật liệu, làm giãn lớp lọc và cuốn cặn ra đường xả. Sau Backwash thường thực hiện Rinse – súc rửa trước khi đưa hệ thống trở lại chế độ Filter.

Các loại bình lọc bể bơi phổ biến hiện nay
Xét theo phương thức lọc, thiết bị lọc bể bơi hiện nay có thể chia thành hai nhóm phổ biến là bình lọc cát và bình lọc Cartridge. Riêng với bình lọc cát, van đỉnh và van ngang chỉ là hai cách bố trí cụm van, không phải hai công nghệ lọc khác nhau.
Ngoài ra, thị trường còn có hệ thống lọc không đường ống – một giải pháp tích hợp dành cho những công trình có yêu cầu bố trí riêng.
Bình lọc cát truyền thống
Bình lọc cát là loại được sử dụng rộng rãi cho bể bơi gia đình, villa, khách sạn, homestay và bể bơi kinh doanh. Nước được đưa qua lớp cát hoặc vật liệu lọc tương thích để giữ lại cặn và tạp chất cơ học trước khi trở về bể.

Ưu điểm của bình lọc cát là dải lưu lượng rộng, nhiều kích thước, vận hành tương đối đơn giản và có thể làm sạch lớp vật liệu bằng chế độ Backwash. Nhờ đó, công nghệ này có thể đáp ứng từ những bể gia đình quy mô nhỏ đến các hệ thống thương mại có lưu lượng lớn.
Dựa vào vị trí của van đa chức năng, bình lọc cát thường có hai cấu hình:
Bình lọc cát van đỉnh
Van đa chức năng được lắp trực tiếp trên đỉnh bình, tạo kết cấu gọn và giảm diện tích chiếm chỗ theo phương ngang. Cấu hình này phù hợp với nhiều phòng máy bể bơi gia đình và những vị trí cần tối ưu mặt bằng lắp đặt.

Các dòng phổ biến có thể kể đến Emaux V Series, Minder M Series, Kripsol AKT và Greatpool G Series.
Bình lọc cát van ngang
Van đa chức năng được bố trí bên hông thân bình. Nhiều model van ngang có nắp kiểm tra riêng phía trên, nhờ đó việc tiếp cận vật liệu lọc và các bộ phận bên trong thuận tiện hơn khi kiểm tra hoặc bảo dưỡng.

Một số dòng tiêu biểu gồm Minder MS Series, Kripsol AK và Greatpool GS Series. Về nguyên lý lọc, van đỉnh và van ngang không có sự khác biệt về bản chất. Việc lựa chọn chủ yếu dựa vào thiết kế của từng model, không gian phòng máy, cách bố trí đường ống và yêu cầu bảo trì.
Bình lọc Cartridge lõi lọc giấy
Khác với bình lọc cát sử dụng vật liệu lọc dạng hạt, bình lọc Cartridge sử dụng lõi lọc dạng nếp gấp. Thiết kế này tạo diện tích bề mặt lọc lớn trong một kết cấu tương đối gọn, giúp giữ lại cặn khi nước đi xuyên qua lõi.

Cartridge không sử dụng chế độ Backwash. Khi lõi tích tụ nhiều cặn, người dùng tháo lõi ra vệ sinh và lắp trở lại; lõi được thay mới khi đã hư hỏng hoặc suy giảm khả năng lọc.
Do không cần rửa ngược, Cartridge hạn chế lượng nước xả trong quá trình vệ sinh và không yêu cầu đường Backwash như bình lọc cát. Đây là lợi thế tại những công trình khó bố trí đường xả hoặc cần tiết kiệm nước trong quá trình bảo dưỡng.

Khả năng ứng dụng của Cartridge phụ thuộc vào diện tích lọc và lưu lượng thiết kế của từng model, vì vậy không nên mặc định đây chỉ là giải pháp dành cho bể nhỏ.
Hệ thống lọc thông minh không đường ống
Khác với hai nhóm trên, lọc không đường ống không phải một loại vật liệu hay công nghệ lọc riêng, mà là phương án tích hợp hệ thống.
Máy bơm, bộ lọc và một số thiết bị phụ trợ được bố trí trong cùng một module, thường lắp trực tiếp tại thành bể. Nhờ đó, hệ thống có thể giảm đáng kể mạng đường ống tuần hoàn và không cần bố trí phòng máy theo cách truyền thống.

Giải pháp này thường được cân nhắc cho bể gia đình, bể cải tạo hoặc những vị trí khó bố trí phòng máy và đường ống ngầm. Tuy nhiên, lưu lượng xử lý, khả năng bảo trì và cấu hình thiết bị tích hợp vẫn cần được kiểm tra theo yêu cầu của từng công trình.
Nên chọn bình lọc cát hay bình lọc Cartridge công nghệ lõi lọc giấy?
Bình lọc cát và Cartridge đều thực hiện lọc cơ học nhưng khác nhau về vật liệu lọc, cách vệ sinh và yêu cầu vận hành. Vì vậy, lựa chọn phù hợp phụ thuộc vào quy mô bể, điều kiện lắp đặt và cách người dùng muốn bảo trì hệ thống.
| Tiêu chí | Bình lọc cát | Bình lọc Cartridge |
| Vật liệu lọc | Cát hoặc vật liệu lọc dạng hạt phù hợp | Lõi lọc dạng nếp gấp |
| Nguyên lý giữ cặn | Cặn được giữ lại khi nước đi qua lớp vật liệu lọc | Cặn được giữ trên bề mặt và cấu trúc của lõi lọc |
| Vệ sinh | Rửa ngược bằng chế độ Backwash, sau đó Rinse | Tháo lõi ra vệ sinh trực tiếp |
| Nước sử dụng khi vệ sinh | Tốn nước hơn do cần rửa ngược và xả cặn | Ít nước hơn, không thực hiện Backwash |
| Khả năng lọc cặn mịn | Phụ thuộc loại vật liệu, tốc độ lọc và điều kiện vận hành | Thường có khả năng giữ cặn mịn tốt hơn lọc cát thông thường |
| Yêu cầu đường xả | Cần bố trí đường xả cho Backwash | Không cần đường Backwash |
| Bảo dưỡng | Backwash định kỳ, kiểm tra và thay vật liệu khi cần | Vệ sinh lõi định kỳ, thay lõi khi suy giảm chất lượng |
| Phạm vi ứng dụng | Rất rộng, từ bể gia đình đến hệ thống thương mại lưu lượng lớn | Phụ thuộc diện tích lọc và lưu lượng của từng model |
| Phù hợp khi | Cần hệ lọc truyền thống, dễ vận hành và có dải công suất rộng | Muốn hạn chế nước xả hoặc công trình khó bố trí đường Backwash |

Bình lọc cát vẫn là lựa chọn phổ biến nhờ dải lưu lượng rộng, dễ vận hành và phù hợp với nhiều quy mô bể. Trong khi đó, Cartridge có lợi thế về khả năng giữ cặn mịn và giảm lượng nước sử dụng khi vệ sinh. Ngoài ra thông thường với các quy mô bể bơi vừa và nhỏ, khó bố trí phòng kỹ thuật, cartridge có lợi thế hơn khi có thể tích hợp vào xe đẩy tạo thành một bộ vệ sinh bể bơi di động.
Bể của bạn cần bình lọc lưu lượng bao nhiêu m3/h?
Lựa chọn bình lọc không nên chỉ dựa vào thông tin “bể bao nhiêu m³ dùng bình nào”. Thể tích bể là dữ liệu đầu vào, còn lưu lượng tuần hoàn mới là cơ sở quan trọng để xác định công suất bình lọc phù hợp. Ví dụ với bể hình chữ nhật, thể tích nước có thể tính sơ bộ:
V = Chiều dài × Chiều rộng × Độ sâu trung bình
Ví dụ, bể 10 × 5 m, sâu trung bình 1,4 m có thể tích khoảng 70 m³. Với bể có nhiều độ sâu hoặc hình dạng phức tạp, cần tính riêng từng khu vực để có thể tích sát thực tế. Từ thể tích bể, lưu lượng tuần hoàn được xác định theo: Q = V / T. Trong đó:
- Q: lưu lượng tuần hoàn (m³/h)
- V: thể tích nước (m³)
- T: thời gian hoàn thành một chu kỳ tuần hoàn (giờ)
Ví dụ, bể 70 m³ được thiết kế với chu kỳ tuần hoàn 4 giờ sẽ cần lưu lượng khoảng: 50 ÷ 4 = 12,5 m³/h Con số này là cơ sở để đối chiếu với lưu lượng thiết kế của bình lọc để từ đó lựa chọn được model phù hợp.
Đối chiếu thông số của bình lọc
Khi đã xác định được lưu lượng cần thiết, có thể thu hẹp các model phù hợp. Ngoài lưu lượng, cần xem thêm đường kính bình, diện tích lọc, tốc độ lọc, áp suất làm việc, kích thước kết nối và lượng vật liệu lọc.

Trong đó, diện tích lọc và tốc độ lọc ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình nước đi qua lớp vật liệu, còn kích thước kết nối phải phù hợp với lưu lượng và hệ thống đường ống thi công, lắp đặt.
Phối hợp bình lọc với máy bơm và đường ống
Bình lọc và máy bơm cần được lựa chọn với cấu hình đồng bộ. Bơm có lưu lượng quá lớn so với khả năng của bình có thể làm tăng tốc độ nước qua lớp lọc và ảnh hưởng hiệu quả lọc; bơm quá nhỏ lại khó đáp ứng chu kỳ tuần hoàn yêu cầu.

Lưu lượng thực tế của hệ thống còn chịu ảnh hưởng bởi chiều dài và đường kính ống, co – van, chênh cao và các thiết bị lắp trên đường tuần hoàn. Với hệ thống lớn hoặc đường ống phức tạp, cần tính thêm tổn thất áp thay vì chỉ đối chiếu lưu lượng danh định trên catalogue.
Kích thước kết nối của bình cũng cần được kiểm tra. Tùy model, van có thể sử dụng kết nối 1.5″, 2″, 2.5″…, tương ứng với các dải lưu lượng và cấu hình đường ống khác nhau.
Kiểm tra điều kiện phòng máy
Cuối cùng, bình lọc phải phù hợp với không gian lắp đặt thực tế. Cần tính đủ diện tích cho thân bình, cụm van, đường ống và khoảng thao tác khi kiểm tra hoặc thay vật liệu lọc. Đây cũng là một trong những yếu tố quyết định lựa chọn van đỉnh hay van ngang. Van đỉnh thường có cấu hình gọn theo phương ngang, trong khi nhiều bình van ngang có nắp kiểm tra riêng phía trên thuận tiện cho việc tiếp cận bên trong.

Tóm lại, một bình lọc phù hợp cần đáp ứng đồng thời lưu lượng tuần hoàn, khả năng phối hợp với máy bơm – đường ống và điều kiện lắp đặt thực tế, thay vì chỉ lựa chọn theo dung tích bể hoặc kích thước thân bình.
Các thương hiệu bình lọc bể bơi Tân Tiến đang cung cấp
Tân Tiến hiện cung cấp nhiều dòng bình lọc từ các thương hiệu khác nhau, với đa dạng model, lưu lượng và phân khúc để đáp ứng từ bể bơi gia đình đến các hệ thống có quy mô lớn. Việc lựa chọn thương hiệu và model được cân nhắc theo lưu lượng yêu cầu, cấu hình hệ thống, không gian phòng máy và ngân sách của từng công trình.
Bình lọc Emaux
Emaux có hệ thiết bị hồ bơi khá rộng và được sử dụng phổ biến tại nhiều công trình. Trong nhóm bình lọc, V Series là dòng van đỉnh quen thuộc với nhiều kích thước và mức lưu lượng khác nhau.

Ưu điểm của hệ sản phẩm rộng là khi công trình cần đồng thời bình lọc, bơm, thiết bị xử lý nước hoặc phụ kiện khác, việc lựa chọn và đồng bộ thiết bị trở nên thuận tiện hơn.
Bình lọc Minder
Minder cung cấp cả M Series van đỉnh và MS Series van ngang. Hai cấu hình này giúp việc lựa chọn linh hoạt hơn khi cần cân đối giữa lưu lượng, cách đi đường ống và không gian phòng máy. Đây cũng là nhóm bình đã được Tân Tiến sử dụng tại nhiều hệ thống bể bơi thực tế.

Bình lọc Kripsol
Kripsol có AK Series van ngang và AKT Series van đỉnh. Dải model khá rộng cho phép lựa chọn theo nhiều mức lưu lượng khác nhau, từ các bể quy mô vừa đến hệ thống cần khả năng xử lý lớn hơn.

Bình lọc Greatpool
Greatpool phát triển G Series van đỉnh và GS Series van ngang, sử dụng kết cấu thân bình composite gia cường sợi thủy tinh và có nhiều kích thước khác nhau. Đây là nhóm sản phẩm giúp Tân Tiến mở rộng thêm lựa chọn ở phân khúc bình lọc composite cho cả bể gia đình và các công trình cần lưu lượng lớn hơn.

Waterco, Midas và các lựa chọn khác
Bên cạnh các thương hiệu kể trên, Tân Tiến còn cung cấp Waterco, Midas và một số dòng bình lọc khác trên thị trường. Các sản phẩm này góp phần hoàn thiện danh mục, mang đến thêm những lựa chọn đáng cân nhắc về chất lượng, độ bền, thiết kế và mức giá.
Bảng giá tham khảo các mẫu bình lọc bể bơi 2026 tại Tân Tiến
Bình lọc bể bơi có dải sản phẩm khá rộng, từ các model nhỏ cho bể gia đình đến bình lọc lưu lượng lớn cho villa, khách sạn và bể bơi kinh doanh. Mỗi thương hiệu cũng phát triển nhiều kích thước, cấu hình van và mức lưu lượng khác nhau, vì vậy giá sẽ thay đổi theo từng model cụ thể.
Dưới đây là một số dòng bình lọc đang được Tân Tiến phân phối để khách hàng thuận tiện tham khảo và lựa chọn:
| Thương hiệu | Dòng / Model | Cấu hình | Đường kính / Quy cách | Lưu lượng* | Giá |
| Emaux | V350 – V400 | Van đỉnh | Ø350 – Ø400 mm | ~4 – 6 m³/h | Liên hệ |
| Emaux | V450 – V500 | Van đỉnh | Ø450 – Ø500 mm | ~8 – 11 m³/h | Liên hệ |
| Emaux | V650 – V700 | Van đỉnh | Ø650 – Ø700 mm | ~15 – 20 m³/h | Liên hệ |
| Emaux | V800 – V900 | Van đỉnh | Ø800 – Ø900 mm | ~25 – 32 m³/h | Liên hệ |
| Minder | M Series | Van đỉnh | Nhiều kích thước | Nhiều mức lưu lượng | Liên hệ |
| Minder | MS Series | Van ngang | Nhiều kích thước | Nhiều mức lưu lượng | Liên hệ |
| Kripsol | AK400 – AK500 | Van ngang | Ø400 – Ø500 mm | ~6 – 10 m³/h | Liên hệ |
| Kripsol | AK600 – AK750 | Van ngang | Ø600 – Ø750 mm | ~14 – 22 m³/h | Liên hệ |
| Kripsol | AK900 | Van ngang | Ø900 mm | ~31 m³/h | Liên hệ |
| Kripsol | AKT Series | Van đỉnh | Nhiều model | Nhiều mức lưu lượng | Liên hệ |
| Greatpool | G Series | Van đỉnh | Nhiều kích thước | Theo từng model | Liên hệ |
| Greatpool | GS Series | Van ngang | Nhiều kích thước | Theo từng model | Liên hệ |
| Waterco | Micron Series | Bình lọc cát | Nhiều kích thước | Theo từng model | Liên hệ |
| Midas | Bình lọc cát | Van đỉnh / van ngang | Nhiều kích thước | Theo từng model | Liên hệ |
| Cartridge | Nhiều model | Lõi Cartridge | Theo diện tích lọc | Theo từng model | Liên hệ |
Lưu ý: Bảng trên mới tổng hợp các model/dòng sản phẩm tiêu biểu. Tân Tiến còn nhiều lựa chọn khác theo từng mức lưu lượng và yêu cầu hệ thống. Giá sản phẩm có thể thay đổi theo model và thời điểm nhập hàng.
Liên hệ 0969 208 209 để nhận báo giá hiện tại và thông số chi tiết của model bạn quan tâm.
Vận hành và bảo dưỡng bình lọc có phức tạp không?
Khi hệ thống đã được lựa chọn và lắp đặt đúng, việc sử dụng bình lọc hằng ngày thực tế khá đơn giản. Với bình lọc cát, người dùng chủ yếu theo dõi áp suất, tình trạng dòng nước và thực hiện Backwash – Rinse khi cần. Không nên rửa ngược theo một lịch cứng áp dụng cho mọi bể, bởi mức độ bẩn phụ thuộc tần suất sử dụng, môi trường xung quanh và chất lượng nước.

Vật liệu lọc cũng cần được kiểm tra theo tình trạng thực tế. Khi lớp lọc bị suy giảm hiệu quả, đóng vón hoặc không còn đáp ứng khả năng lọc như ban đầu, mới cần xem xét vệ sinh sâu hoặc thay mới.
Với Cartridge, công việc bảo dưỡng tập trung vào lõi lọc. Lõi cần được tháo ra vệ sinh định kỳ, tránh sử dụng áp lực nước quá mạnh làm hỏng các nếp lọc. Khi lõi đã biến dạng, hư hỏng hoặc không còn phục hồi tốt sau vệ sinh, nên thay thế.

Ngoài vật liệu lọc, một hệ thống vận hành ổn định còn cần kiểm tra định kỳ van, gioăng, đồng hồ áp suất và các đầu kết nối. Những dấu hiệu rò nước hoặc bất thường nhỏ nếu được xử lý sớm thường đơn giản hơn rất nhiều so với khi đã ảnh hưởng tới toàn bộ phòng máy.
Những sai lầm thường gặp khi chọn bình lọc bể bơi
Một bình lọc có thông số tốt vẫn có thể hoạt động không hiệu quả nếu lựa chọn chưa phù hợp với hệ thống. Một số vấn đề thường gặp gồm:
- Chọn bình chỉ dựa vào thể tích bể: Cùng là bể 50 m³ nhưng thời gian tuần hoàn khác nhau sẽ cần lưu lượng khác nhau. Vì vậy, thể tích bể nên được dùng để tính lưu lượng trước khi chọn model.
- Bình lọc và máy bơm chưa phù hợp với nhau: Bơm quá mạnh hoặc quá yếu đều ảnh hưởng đến khả năng vận hành của hệ thống. Hai thiết bị này nên được tính toán cùng nhau ngay từ đầu.

- Chưa tính đến hệ thống đường ống: Đường ống dài, nhiều co – van hoặc có chênh cao sẽ làm thay đổi lưu lượng thực tế so với thông số của máy bơm.
- Chọn kích thước kết nối chưa phù hợp: Bình lọc, máy bơm và đường ống cần có kích thước kết nối tương ứng với lưu lượng thiết kế để dòng nước lưu thông ổn định.
- Phòng máy thiếu không gian thao tác: Ngoài vị trí đặt vừa bình, nên chừa khoảng trống để xoay van, mở nắp, kiểm tra và thay vật liệu lọc khi cần.
Nhìn chung, chỉ cần xác định đúng lưu lượng cần thiết và tính bình lọc cùng với máy bơm, đường ống, phòng máy, việc lựa chọn model sẽ đơn giản và chính xác hơn rất nhiều.
Tân Tiến cung cấp bình lọc chính hãng, tư vấn lựa chọn và thi công tối ưu
Qua quá trình triển khai các hệ thống bể bơi gia đình, villa, homestay và bể kinh doanh, Tân Tiến nhận thấy cách lựa chọn hiệu quả nhất luôn bắt đầu từ điều kiện thực tế. Khi có kích thước bể và thông tin cơ bản của công trình, chúng tôi trước hết xác định thể tích nước và lưu lượng tuần hoàn cần thiết. Từ đó mới lựa chọn nhóm bình phù hợp, đối chiếu máy bơm, đường ống và các thiết bị xử lý nước đi kèm.

Sau bước kỹ thuật này, các thương hiệu như Emaux, Minder, Kripsol, Greatpool, Waterco hay Midas mới được đặt lên bàn cân dựa trên cùng một yêu cầu. Nhờ vậy, khách hàng có thể nhìn thấy rõ hơn sự khác biệt giữa từng phương án thay vì phải tự chọn giữa hàng chục model chỉ dựa vào giá hoặc tên thương hiệu.
Tân Tiến cũng trực tiếp thi công, đấu nối và vận hành hệ thống phòng máy. Vì vậy, khi lựa chọn thiết bị, chúng tôi không chỉ quan tâm tới việc “bình này có đủ lưu lượng hay không” mà còn xem xét có đặt vừa phòng máy không, đường ống đi như thế nào, thao tác van có thuận tiện không và sau này có dễ bảo trì hay không.

Nếu bạn đang xây bể bơi, cải tạo hệ thống cũ hoặc chưa chắc bể của mình nên sử dụng model nào, chỉ cần cung cấp kích thước bể, nhu cầu sử dụng và hình ảnh hoặc vị trí phòng máy nếu đã có. Từ những thông tin này, Tân Tiến có thể giúp xác định lưu lượng và thu hẹp nhanh những phương án thực sự phù hợp. Thông tin liên hệ:
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ TÂN TIẾN
Địa chỉ: Số 85 Ngõ 139 Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Hà Nội
Hotline (Zalo): 0969 208 209
Câu hỏi thường gặp về bình lọc bể bơi
Bể 50 m³ nên dùng bình lọc nào?
Không nên chọn chỉ dựa vào con số 50 m³. Nếu giả định một chu kỳ tuần hoàn 4 giờ thì lưu lượng yêu cầu sơ bộ là 12,5 m³/h. Sau đó cần tiếp tục đối chiếu bình lọc, máy bơm, đường ống và tổn thất thực tế của hệ thống trước khi chốt model.
Bình lọc van đỉnh hay van ngang tốt hơn?
Không có loại nào mặc định lọc tốt hơn. Cả hai đều có thể sử dụng công nghệ lọc cát. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở vị trí van, cách bố trí đường ống, khả năng tiếp cận thân bình và điều kiện phòng máy.
Bao lâu cần Backwash bình lọc?
Không nên áp dụng một lịch cố định cho tất cả bể. Thời điểm rửa ngược nên dựa trên áp suất, lưu lượng và tình trạng vận hành thực tế của bình.
Bao lâu cần thay cát lọc?
Không có một mốc duy nhất phù hợp cho mọi hệ thống. Chất lượng vật liệu, tần suất vận hành, cách bảo dưỡng và chất lượng nước đều ảnh hưởng tới thời gian sử dụng. Nên kiểm tra tình trạng lớp lọc trước khi quyết định thay.
Máy bơm càng mạnh thì lọc càng nhanh phải không?
Không. Máy bơm cần phù hợp với khả năng xử lý của bình và thiết kế thủy lực của hệ thống. Bơm quá lớn không đồng nghĩa với nước sẽ được lọc tốt hơn.
Một bể lớn có thể dùng nhiều bình lọc không?
Có. Với những hệ thống cần lưu lượng lớn, có thể thiết kế nhiều bình hoạt động song song. Tuy nhiên, đường ống và van cần được bố trí để phân phối lưu lượng hợp lý giữa các bình.